Nông nghiệp

Sắp xếp theo
Hiển thị trên một trang
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ25 (Đường kính 25mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ25 (Đường kính 25mm)

TX_103790
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D25 (Φ25) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
80.000đ Từ 23.100đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ25.5 (Đường kính 25.5mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ25.5 (Đường kính 25.5mm)

TX_104478
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D25.5 (Φ25.5) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
80.000đ Từ 23.600đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ26 (Đường kính 26mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ26 (Đường kính 26mm)

TX_104479
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D26 (Φ26) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
80.000đ Từ 23.600đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ27 (Đường kính 27mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ27 (Đường kính 27mm)

TX_103449
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D27 (Φ27) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
60.000đ Từ 24.600đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ28 (Đường kính 28mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ28 (Đường kính 28mm)

TX_104480
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D28 (Φ28) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
60.000đ Từ 25.200đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ30 (Đường kính 30mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ30 (Đường kính 30mm)

TX_103818
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D30 (Φ30) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
120.000đ Từ 27.400đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ32 (Đường kính 32mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ32 (Đường kính 32mm)

TX_103798
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D32 (Φ32) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
120.000đ Từ 29.100đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ35 (Đường kính 35mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ35 (Đường kính 35mm)

TX_103711
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D35 (Φ35) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
80.000đ Từ 32.000đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ38 (Đường kính 38mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ38 (Đường kính 38mm)

TX_103791
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D38 (Φ38) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
99.000đ Từ 35.200đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ40 (Đường kính 40mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ40 (Đường kính 40mm)

TX_103802
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D38 (Φ38) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
99.000đ Từ 37.300đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ42 (Đường kính 42mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ42 (Đường kính 42mm)

TX_103712
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D42 (Φ42) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
99.000đ Từ 39.000đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ45 (Đường kính 45mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ45 (Đường kính 45mm)

TX_103819
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D45 (Φ45) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
120.000đ Từ 41.700đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ48 (Đường kính 48mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ48 (Đường kính 48mm)

TX_103713
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D42 (Φ42) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
120.000đ Từ 43.900đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ50 (Đường kính 50mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ50 (Đường kính 50mm)

TX_103714
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D50 (Φ50) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
120.000đ Từ 46.000đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ53 (Đường kính 53mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ53 (Đường kính 53mm)

TX_103446
Hiệu suất cắt cao nhờ việc răng mũi khoét D53 (Φ53) làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
100.000đ Từ 48.900đ
Bộ lọc Close
Min: đ Max: 906.000.000đ
₫0 ₫906000000
  • Hồng Đào
  • Xanh
  • Xanh dương
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu đen
  • Màu xanh (kèm 30 đinh)
  • Màu đen (kèm 30 đinh)
  • Màu xanh lá
  • Màu xanh
  • Màu nâu
  • Màu xám (kèm 30 đinh)
  • Đỏ
  • Vàng
  • Trắng
  • Màu tím
  • Xanh lá cây
  • Hồng
  • Xanh bộ đội
  • Khay mầm 2 lớp
  • 3KM-4.4.200
  • Hạt Xanh
  • Khổ 6 * 50 m
  • Rộng 0.2m | Dài 50m | 10m²
  • Khổ 2m
  • Rộng 0.7m | Dài 50m | 35m²
  • Mít Nghệ
  • Bạt phủ gốc PP-90G (≤ 5 năm)
  • Khay 32 lỗ + Đáy chứa
  • Rộng 1m | Dài 50m | 50m²
  • Không Tai
  • 3KM-6.3.500
  • Đầu nối thép thanh nan 5mm
  • CKM-8.2.500
  • 0KM-5.5
  • Khay ươm 32 lỗ
  • Cào TXE-14
  • Khay ươm 98 lỗ
  • CKM-5.3.500
  • Khổ 0.6m
  • Bưởi Đoan Hùng
  • Khay ươm 128 lỗ
  • Khổ 1m
  • 0KM-6.3
  • Rộng 0.4m | Dài 50m | 20m²
  • Khay ươm 72 lỗ
  • PH 4.01
  • CKM-4.2.200
  • 2KM-6.6.500
  • Khổ 4m
  • Có phanh
  • 0KM-12.6
  • 2KM-10.5.1000
  • Khổ Rộng 8m
  • 2KM-3.3.200
  • Hạt vàng
  • TROPHIC 20-20-20+TE
  • 2KM-4.4.200
  • CKM-10.3.1000
  • Khay ươm 200 lỗ
  • Khổ 1.5m
  • 0KM-8.4
  • Rộng 0.8m | Dài 50m | 40m²
  • Khay 105 lỗ + Đáy chứa
  • 3KM-12.6.1000
  • 0.6x400m
  • Rộng 0.5m | Dài 50m | 25m²
  • Bưởi Hồng Da Xanh
  • Xẻng TXE-11
  • CKM-2.2.200
  • 2KM-12.6.1000
  • CKM-10.2.1000
  • 2KM-6.3.500
  • PH 6.86
  • CKM-5.2.500
  • Mũi xẻng tròn
  • Mít không hạt
  • Bạt phủ gốc PP-70G (≤ 3 năm)
  • 3KM-5.5.500
  • 0KM-3.3
  • Khay ươm 50 lỗ
  • Khay 128 lỗ + Đáy chứa
  • Rộng 0.6m | Dài 50m | 30m²
  • CKM-6.3.500
  • Vải phủ gốc VKD-80G (≤ 5 năm)
  • Mít Thái
  • 3KM-8.4.500
  • Khay 50 lỗ + Đáy chứa
  • Khổ 7 * 50 m
  • Rộng 0.3m | Dài 50m | 15m²
  • CKM-3.3.200
  • Không phanh
  • 0KM-10.5
  • TROPHIC 10-4-40+TE
  • Khổ 3m
  • Rộng 0.9m | Dài 50m | 45m²
  • Bưởi Năm Roi
  • Cuốc 2 chức năng TXE-12
  • 0KM-6.6
  • CKM-3.2.200
  • Khay ươm 105 lỗ
  • 2KM-5.5.500
  • Khổ Rộng 6m
  • CKM-6.2.500
  • Có Tai
  • 3KM-6.6.500
  • CKM-2.3.200
  • Khổ 5 * 50 m
  • Bộ 4 món TXE-4CN Cuốc Cào Thép cán nhựa
  • 3KM-3.3.200
  • Mít Tố Nữ
  • Vải phủ gốc VKD-60G (≤ 3 năm)
  • 2KM-8.4.500
  • PH 9.18
  • Khay 72 lỗ + Đáy chứa
  • 3KM-10.5.1000
  • TROPHIC 30-9-9+TE
  • CKM-4.3.200
  • Mũi xẻng nhọn
  • Khay 200 lỗ + Đáy chứa
  • Mít ruột đỏ
  • 0KM-4.4
  • Xẻng TXE-13
  • Khổ 8 * 50 m
  • Bưởi Diễn
  • CKM-8.3.500
  • 0.8x400m
  • 353 Lỗ
  • Đầu nối thép thanh nan 8mm
  • BỆT 40x40x22 CM
  • 1x400m
  • 434 Lỗ
  • BỆT 80x40x22 CM
  • 561 Lỗ
  • BỆT 120x40x22 CM
  • 1.2x400m
  • BỆT 160x40x22 CM
  • 1.4x400m
  • Khổ 0.5 * 200 m
  • BỆT 200x40x22 CM
  • Khổ 3.0x50m
  • 1.6x400m
  • Khổ 4.0x50m
  • BỆT 240x40x22 CM
  • Khổ 0.6 * 200 m
  • 1.8x400m
  • 2x400m
  • BỆT 80x80x22 CM
  • 2.2x400m
  • BỆT 120x80x22 CM
  • BỆT 160x80x22 CM
  • 2.4x400m
  • BỆT 200x80x22 CM
  • Khổ 1.0 * 200 m
  • Kẹp ghép KGT-3
  • Một đầu phun
  • BỆT 120x120x22 CM
  • Một đầu phun [≥100 cái]
  • BỆT 160x120x22 CM
  • BỆT 40x40x40 CM
  • 0.3 mm - Loại 2
  • BỆT 80x40x40 CM
  • BỆT 120x40x40 CM
  • 0.5 mm - Loại 2
  • Khổ 1.5 * 200 m
  • BỆT 160x40x40 CM
  • 0.75 mm - Loại 2
  • BỆT 200x40x40 CM
  • BỆT 80x80x40 CM
  • BỆT 120x80x40 CM
  • Hai đầu phun
  • 2.0 mm - 10 kg - 2'000 m
  • Kẹp lan KBT-22
  • BỆT 160x80x40 CM
  • Khổ 2.0 * 100 m
  • Hai đầu phun [≥100 cái]
  • BỆT 200x80x40 CM
  • 2.2 mm - 10 kg - 1'800 m
  • BỆT 40x40x58 CM
  • 0.3 mm - Loại 1
  • CÓ CHÂN 80x40x40 CM
  • CÓ CHÂN 120x40x40 CM
  • Khổ 2.5 * 100 m
  • CÓ CHÂN 200x40x40 CM
  • 0.5 mm - Loại 1
  • 2.5 mm - 10 kg - 1'500 m
  • 2 TẦNG 80x40x76 CM
  • 0.75 mm - Loại 1
  • 2 TẦNG 120x40x76 CM
  • 2 TẦNG 160x40x76 CM
  • 2 TẦNG 200x40x76 CM
  • Kẹp treo KDL-12
  • Khổ 3.0 * 100 m
  • 3.0 mm - 10 kg - 1'000 m
  • 3.5 mm - 10 kg - 750 m
  • Kẹp treo KDL-20
  • Khổ 4.0 * 100 m
  • Kẹp treo KDL-25
  • Rộng : 0.6 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 0.8 m (25kg) 2 Lớp
  • 0.9*1.8 m
  • 0.9*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • Rộng : 1.0 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.2 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.4 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.6 m (25kg) 2 Lớp
  • 1.8*1.8 m
  • 1.8*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • 3.6*1.8 m
  • 3.6*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • Cỡ nhỏ (13cm) xanh
  • Dài 10.0 cm - Thân cây 3.5 cm - Dây 2.4 mm
  • 22*32 cm | 0.5-1.2 kg | Nho, Bưởi, Xoài
  • Đường kính 22mm
  • Đường kính 65mm
  • Cỡ sỏi : 6~10mm
  • Cỡ sỏi : 10~16mm
  • Đường kính 28mm
  • Đường kính 14mm
  • Đường kính 95mm
  • Đường kính 25.5mm
  • Đường kính 16.5mm
  • Đường kính 35mm
  • Đường kính 80mm
  • Đường kính 19.5mm
  • Đường kính 50mm
  • Đường kính 42mm
  • Đường kính 18mm
  • Đường kinh 21mm
  • 18*20 cm | ≤0.6 kg | Ổi, Cam, Xoài, Na
  • Đường kính 22.5mm
  • Đường kính 70mm
  • 30*40 cm | 2.0-3.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 12mm
  • Đường kính 85mm
  • Cỡ nhỏ (13cm) trong suốt
  • Đường kính 26mm
  • Đường kính 60mm
  • 25*25 Không quai
  • Đường kính 24mm
  • Dài 5.5 cm - Thân cây 1.5 cm - Dây 2.4 mm
  • Cỡ lớn (27cm) Xanh
  • 28*36 cm | 1.0-2.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 38mm
  • Đường kính 17mm
  • Đường kính 30mm
  • Đường kính 15mm
  • Đường kính 18.5mm
  • Đường kính 100mm
  • Cỡ sỏi : 15 -20mm
  • Dài 6.5 cm - Thân cây 2.0 cm - Dây 3.5 mm
  • Đường kính 63mm
  • Đường kính 21.5mm
  • Đường kính 20mm
  • Đường kính 53mm
  • 25*32 cm | 0.5-1.2 kg | Nho, Bưởi, Xoài
  • Đường kính 23mm
  • Đường kính 45mm
  • Đường kính 25mm
  • Đường kính 16mm
  • Đường kính 75mm
  • Đường kính 27mm
  • Đường kính 13mm
  • Đường kính 90mm
  • Đường kính 32mm
  • Đường kính 48mm
  • Đường kính 17.5mm
  • Đường kính 40mm
  • Đường kính 19mm
  • 30*35 cm | 1.0-2.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 20.5mm
  • Đường kính 55mm
  • Đường kính 23.5mm
  • 25*25 Có quai
  • Cỡ lớn (27cm) trong suốt
  • CBP.100.100.4 (100x100 cm)
  • 30*25 Có quai
  • CBP.200.100.6 (200x100 cm)
  • 35*30 Có quai
  • CBP.500.100.12 (500x100 cm)
  • CBP.1000.100.22 (1'000x100 cm)
  • 4m * 40m (40kg)
  • 40*35 Có quai
  • 5m * 80m (50kg)
  • 45*40 Có quai
  • 50*40 Có quai
  • 6m * 69m (50kg)
  • 10m * 100m (~70kg)
  • 60*45 Có quai
  • 7m * 102m (~50kg)
  • 8*8 cm
  • 70*50 Có quai
  • 8m * 100m (~52kg)
  • 8m * 50m (50kg)
  • 9m * 100m (~60kg)
  • 80*60 Có quai
  • 9m * 45m (50kg)
  • 90*70 Có quai
  • 10*10 cm
  • CBP.150.150.7 (150x150 cm)
  • 12*10 cm
  • CBP.300.150.11 (300x150 cm)
  • 13*12 cm
  • 12m * 100m (~85kg)
  • CBP.500.150.17 (500x150 cm)
  • CBP.1000.150.32 (1'000x150 cm)
  • Vòm rau : Dài 1.5 m x Đường kính 5.0 mm
  • 15*13 cm
  • 16*14 cm
  • Vòm rau : Dài 1.8 m x Đường kính 5.0 mm
  • 18*16 cm
  • 21*17 cm
  • Vòm rau : Dài 2.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • CBP.200.200.10 (200x200 cm)
  • CBP.300.200.14 (300x200 cm)
  • D22 cm (4 bánh)
  • CBP.500.200.22 (500x200 cm)
  • 23*18 cm
  • CBP.1000.200.42 (1'000x200 cm)
  • Vòm rau : Dài 2.4 m x Đường kính 5.0 mm
  • 26*21 cm
  • D26 cm (4 bánh)
  • 28*25 cm
  • D30 cm (4 bánh)
  • Vòm rau : Dài 3.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • 30*28 cm
  • 36*30 cm
  • D36 cm (4 bánh)
  • Vòm rau : Dài 6.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • Vòm cây : Dài 3.0 m x Đường kính 8.0x4.0 mm
  • D40 cm (4 bánh)
  • D45 cm (6 bánh)
  • D52 cm (8 bánh)
  • Size S : 58x42 mm
  • Size M : 74x54 mm
  • Vòm cây : Dài 6.0 m x Đường kính 8.0x4.0 mm
  • Size L : 110x65 mm
  • D 3.0 mm (m dài)
  • D 4.0 mm (m dài)
  • D 5.0 mm (m dài)
  • D 6.0 mm (m dài)
  • D 7.0 mm (m dài)
  • D 8.0 mm (m dài)
  • D 9.0 mm (m dài)
  • D 10.0 mm (m dài)
  • D 8.0x4.0 mm rỗng lõi (m dài)
  • D 10.0x6.0 mm rỗng lõi (m dài)
  • φ11*2100*124*70