Nông nghiệp

Sắp xếp theo
Hiển thị trên một trang
Ảnh của Xẻng gấp đa năng TXE-91, Xẻng gấp 5 trong 1, Xẻng du lịch, Xẻng đi phượt, Xẻng gấp cho ô tô xe hơi

Xẻng gấp đa năng TXE-91, Xẻng gấp 5 trong 1, Xẻng du lịch, Xẻng đi phượt, Xẻng gấp cho ô tô xe hơi

TX_103647
Với tiêu chí nhỏ gọn và đa năng, xẻng có thể gấp lại và cho vào một ba lô có kích thước bằng túi đựng vợt bóng bàn. Trên lưỡi xẻng một bên được chế tạo dẹt đóng vai trò là lưỡi dao
85.000đ Từ 39.500đ
Ảnh của Chậu trồng cây dùng bầu CLV Φ40*h30 cm kèm đế chậu, Bầu ươm cây cảnh rau hoa có lỗ thoát

Chậu trồng cây dùng bầu CLV Φ40*h30 cm kèm đế chậu, Bầu ươm cây cảnh rau hoa có lỗ thoát

TX_105612
Loại bầu ươm cây, khay ươm hạt đa năng phù hợp với hầu hết các loại cây, đặc biệt là các loại cây công trình. Chi phí hợp lý, độ bền tốt lên đến 8 năm. Kích thước bầu linh động, bạn có thể tùy theo loại cây và cắt bầu theo kích thước bạn cần
75.000đ Từ 38.900đ
Ảnh của Chậu trồng cây dùng bầu CLV Φ50*h40 cm kèm đế chậu, Bầu ươm cây cảnh rau hoa có lỗ thoát

Chậu trồng cây dùng bầu CLV Φ50*h40 cm kèm đế chậu, Bầu ươm cây cảnh rau hoa có lỗ thoát

TX_105613
Loại bầu ươm cây, khay ươm hạt đa năng phù hợp với hầu hết các loại cây, đặc biệt là các loại cây công trình. Chi phí hợp lý, độ bền tốt lên đến 8 năm. Kích thước bầu linh động, bạn có thể tùy theo loại cây và cắt bầu theo kích thước bạn cần
115.000đ Từ 60.900đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ95 (Đường kính 95mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ95 (Đường kính 95mm)

TX_104471
Hiệu suất cắt cao nhờ việc mũi khoét D95 làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
195.000đ Từ 120.400đ
Ảnh của Mũi khoét thép gió HSS Φ100 (Đường kính 100mm)

Mũi khoét thép gió HSS Φ100 (Đường kính 100mm)

TX_104472
Hiệu suất cắt cao nhờ việc mũi khoét D100 làm bằng thép gió HSS với cạnh cắt vàp thân mũi khoan bằng thép lò xo. Cấu tạo hợp kim HSS đặc biệt của cạnh lưỡi cắt giúp loại bỏ rung chấn trong quá trình khoan
225.000đ Từ 138.200đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 0.5m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 0.5m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107517
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
450.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 0.6m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 0.6m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107518
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
540.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 1m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 1m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107519
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
900.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 1.5m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 1.5m dài 200m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107520
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
1.350.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 2m dài 100m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 2m dài 100m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107521
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
900.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 3m dài 100m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

Bạt phủ nông nghiệp 70 Gram rộng 3m dài 100m, Màng trải diệt cỏ, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại

TX_107522
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~0.35 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
1.350.000đ
Ảnh của Vải không dệt phủ gốc chống cỏ giữ ẩm VKD-60G, Màng trải diệt cỏ dại, Vải bạt chống cỏ

Vải không dệt phủ gốc chống cỏ giữ ẩm VKD-60G, Màng trải diệt cỏ dại, Vải bạt chống cỏ

TX_106967
Sản phẩm làm từ vải không dệt PE / PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~05 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ vải không dệt PE / PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
18.000đ Từ 7.500đ
Ảnh của Thiết bị tưới nhỏ giọt, Tưới nhỏ giọt tự động PVC bóng

Thiết bị tưới nhỏ giọt, Tưới nhỏ giọt tự động PVC bóng

TX_104190
Thiết bị tưới nhỏ giọt, Tưới nhỏ giọt tự động PVC bóng là sản phẩm tưới nhỏ giọt cho chậu hoa nhà bạn, bạn hoàn toàn yên tâm cho chậu hoa xinh đẹp hoặc vườn rau của bạn
35.000đ 15.000đ
Ảnh của Đầu vòi xịt phun sương TVC-01, Vòi phun tưới lắp chai nhựa, Bơm tưới lắp chai pet

Đầu vòi xịt phun sương TVC-01, Vòi phun tưới lắp chai nhựa, Bơm tưới lắp chai pet

TX_103676
Bình xịt tưới cây, bình xịt tưới rau hoa với pít tông bằng nhựa, đảm bảo độ bền cao, có thể lắp vào các loại chai nhựa 1,5lit đã qua sử dụng (chai coca, chai pepsi, chai 7up....) hoặc các loại chai nhỏ hơn như các chai trà xanh, hay chai C2...
10.000đ Từ 3.000đ
Ảnh của Bạt phủ nông nghiệp 90Gram Rộng 0.6m Dài 200m, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại PP-90G

Bạt phủ nông nghiệp 90Gram Rộng 0.6m Dài 200m, Bạt giữ ẩm cho đất chống cỏ dại PP-90G

TX_107484
Sản phẩm làm bằng nhựa PP, màu đen, 2 mặt tráng phủ, độ dày ~05 mm. Chất liệu: Bạt trải diệt cỏ được sản xuất từ nhựa PP cao phân tử siêu bền. Hàng nhập khẩu, là hàng chất lượng cao. Quy cách của bạt trải diệt cỏ: 0.6, 0.8, 1, 2, 3, 4, 5, 6 độ dài là 100~200 m
696.000đ
Bộ lọc Close
Min: đ Max: 906.000.000đ
₫0 ₫906000000
  • Hồng Đào
  • Xanh
  • Xanh dương
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu đen
  • Màu xanh (kèm 30 đinh)
  • Màu đen (kèm 30 đinh)
  • Màu xanh lá
  • Màu xanh
  • Màu nâu
  • Màu xám (kèm 30 đinh)
  • Đỏ
  • Vàng
  • Trắng
  • Màu tím
  • Xanh lá cây
  • Hồng
  • Xanh bộ đội
  • Khay mầm 2 lớp
  • 3KM-4.4.200
  • Hạt Xanh
  • Khổ 6 * 50 m
  • Rộng 0.2m | Dài 50m | 10m²
  • Khổ 2m
  • Rộng 0.7m | Dài 50m | 35m²
  • Mít Nghệ
  • Bạt phủ gốc PP-90G (≤ 5 năm)
  • Khay 32 lỗ + Đáy chứa
  • Rộng 1m | Dài 50m | 50m²
  • Không Tai
  • 3KM-6.3.500
  • Đầu nối thép thanh nan 5mm
  • CKM-8.2.500
  • 0KM-5.5
  • Khay ươm 32 lỗ
  • Cào TXE-14
  • Khay ươm 98 lỗ
  • CKM-5.3.500
  • Khổ 0.6m
  • Bưởi Đoan Hùng
  • Khay ươm 128 lỗ
  • Khổ 1m
  • 0KM-6.3
  • Rộng 0.4m | Dài 50m | 20m²
  • Khay ươm 72 lỗ
  • PH 4.01
  • CKM-4.2.200
  • 2KM-6.6.500
  • Khổ 4m
  • Có phanh
  • 0KM-12.6
  • 2KM-10.5.1000
  • Khổ Rộng 8m
  • 2KM-3.3.200
  • Hạt vàng
  • TROPHIC 20-20-20+TE
  • 2KM-4.4.200
  • CKM-10.3.1000
  • Khay ươm 200 lỗ
  • Khổ 1.5m
  • 0KM-8.4
  • Rộng 0.8m | Dài 50m | 40m²
  • Khay 105 lỗ + Đáy chứa
  • 3KM-12.6.1000
  • 0.6x400m
  • Rộng 0.5m | Dài 50m | 25m²
  • Bưởi Hồng Da Xanh
  • Xẻng TXE-11
  • CKM-2.2.200
  • 2KM-12.6.1000
  • CKM-10.2.1000
  • 2KM-6.3.500
  • PH 6.86
  • CKM-5.2.500
  • Mũi xẻng tròn
  • Mít không hạt
  • Bạt phủ gốc PP-70G (≤ 3 năm)
  • 3KM-5.5.500
  • 0KM-3.3
  • Khay ươm 50 lỗ
  • Khay 128 lỗ + Đáy chứa
  • Rộng 0.6m | Dài 50m | 30m²
  • CKM-6.3.500
  • Vải phủ gốc VKD-80G (≤ 5 năm)
  • Mít Thái
  • 3KM-8.4.500
  • Khay 50 lỗ + Đáy chứa
  • Khổ 7 * 50 m
  • Rộng 0.3m | Dài 50m | 15m²
  • CKM-3.3.200
  • Không phanh
  • 0KM-10.5
  • TROPHIC 10-4-40+TE
  • Khổ 3m
  • Rộng 0.9m | Dài 50m | 45m²
  • Bưởi Năm Roi
  • Cuốc 2 chức năng TXE-12
  • 0KM-6.6
  • CKM-3.2.200
  • Khay ươm 105 lỗ
  • 2KM-5.5.500
  • Khổ Rộng 6m
  • CKM-6.2.500
  • Có Tai
  • 3KM-6.6.500
  • CKM-2.3.200
  • Khổ 5 * 50 m
  • Bộ 4 món TXE-4CN Cuốc Cào Thép cán nhựa
  • 3KM-3.3.200
  • Mít Tố Nữ
  • Vải phủ gốc VKD-60G (≤ 3 năm)
  • 2KM-8.4.500
  • PH 9.18
  • Khay 72 lỗ + Đáy chứa
  • 3KM-10.5.1000
  • TROPHIC 30-9-9+TE
  • CKM-4.3.200
  • Mũi xẻng nhọn
  • Khay 200 lỗ + Đáy chứa
  • Mít ruột đỏ
  • 0KM-4.4
  • Xẻng TXE-13
  • Khổ 8 * 50 m
  • Bưởi Diễn
  • CKM-8.3.500
  • 0.8x400m
  • 353 Lỗ
  • Đầu nối thép thanh nan 8mm
  • BỆT 40x40x22 CM
  • 1x400m
  • 434 Lỗ
  • BỆT 80x40x22 CM
  • 561 Lỗ
  • BỆT 120x40x22 CM
  • 1.2x400m
  • BỆT 160x40x22 CM
  • 1.4x400m
  • Khổ 0.5 * 200 m
  • BỆT 200x40x22 CM
  • Khổ 3.0x50m
  • 1.6x400m
  • Khổ 4.0x50m
  • BỆT 240x40x22 CM
  • Khổ 0.6 * 200 m
  • 1.8x400m
  • 2x400m
  • BỆT 80x80x22 CM
  • 2.2x400m
  • BỆT 120x80x22 CM
  • BỆT 160x80x22 CM
  • 2.4x400m
  • BỆT 200x80x22 CM
  • Khổ 1.0 * 200 m
  • Kẹp ghép KGT-3
  • Một đầu phun
  • BỆT 120x120x22 CM
  • Một đầu phun [≥100 cái]
  • BỆT 160x120x22 CM
  • BỆT 40x40x40 CM
  • 0.3 mm - Loại 2
  • BỆT 80x40x40 CM
  • BỆT 120x40x40 CM
  • 0.5 mm - Loại 2
  • Khổ 1.5 * 200 m
  • BỆT 160x40x40 CM
  • 0.75 mm - Loại 2
  • BỆT 200x40x40 CM
  • BỆT 80x80x40 CM
  • BỆT 120x80x40 CM
  • Hai đầu phun
  • 2.0 mm - 10 kg - 2'000 m
  • Kẹp lan KBT-22
  • BỆT 160x80x40 CM
  • Khổ 2.0 * 100 m
  • Hai đầu phun [≥100 cái]
  • BỆT 200x80x40 CM
  • 2.2 mm - 10 kg - 1'800 m
  • BỆT 40x40x58 CM
  • 0.3 mm - Loại 1
  • CÓ CHÂN 80x40x40 CM
  • CÓ CHÂN 120x40x40 CM
  • Khổ 2.5 * 100 m
  • CÓ CHÂN 200x40x40 CM
  • 0.5 mm - Loại 1
  • 2.5 mm - 10 kg - 1'500 m
  • 2 TẦNG 80x40x76 CM
  • 0.75 mm - Loại 1
  • 2 TẦNG 120x40x76 CM
  • 2 TẦNG 160x40x76 CM
  • 2 TẦNG 200x40x76 CM
  • Kẹp treo KDL-12
  • Khổ 3.0 * 100 m
  • 3.0 mm - 10 kg - 1'000 m
  • 3.5 mm - 10 kg - 750 m
  • Kẹp treo KDL-20
  • Khổ 4.0 * 100 m
  • Kẹp treo KDL-25
  • Rộng : 0.6 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 0.8 m (25kg) 2 Lớp
  • 0.9*1.8 m
  • 0.9*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • Rộng : 1.0 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.2 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.4 m (25kg) 2 Lớp
  • Rộng : 1.6 m (25kg) 2 Lớp
  • 1.8*1.8 m
  • 1.8*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • 3.6*1.8 m
  • 3.6*1.8 m [Mua ≥ 50 cái]
  • Cỡ nhỏ (13cm) xanh
  • Dài 10.0 cm - Thân cây 3.5 cm - Dây 2.4 mm
  • 22*32 cm | 0.5-1.2 kg | Nho, Bưởi, Xoài
  • Đường kính 22mm
  • Đường kính 65mm
  • Cỡ sỏi : 6~10mm
  • Cỡ sỏi : 10~16mm
  • Đường kính 28mm
  • Đường kính 14mm
  • Đường kính 95mm
  • Đường kính 25.5mm
  • Đường kính 16.5mm
  • Đường kính 35mm
  • Đường kính 80mm
  • Đường kính 19.5mm
  • Đường kính 50mm
  • Đường kính 42mm
  • Đường kính 18mm
  • Đường kinh 21mm
  • 18*20 cm | ≤0.6 kg | Ổi, Cam, Xoài, Na
  • Đường kính 22.5mm
  • Đường kính 70mm
  • 30*40 cm | 2.0-3.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 12mm
  • Đường kính 85mm
  • Cỡ nhỏ (13cm) trong suốt
  • Đường kính 26mm
  • Đường kính 60mm
  • 25*25 Không quai
  • Đường kính 24mm
  • Dài 5.5 cm - Thân cây 1.5 cm - Dây 2.4 mm
  • Cỡ lớn (27cm) Xanh
  • 28*36 cm | 1.0-2.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 38mm
  • Đường kính 17mm
  • Đường kính 30mm
  • Đường kính 15mm
  • Đường kính 18.5mm
  • Đường kính 100mm
  • Cỡ sỏi : 15 -20mm
  • Dài 6.5 cm - Thân cây 2.0 cm - Dây 3.5 mm
  • Đường kính 63mm
  • Đường kính 21.5mm
  • Đường kính 20mm
  • Đường kính 53mm
  • 25*32 cm | 0.5-1.2 kg | Nho, Bưởi, Xoài
  • Đường kính 23mm
  • Đường kính 45mm
  • Đường kính 25mm
  • Đường kính 16mm
  • Đường kính 75mm
  • Đường kính 27mm
  • Đường kính 13mm
  • Đường kính 90mm
  • Đường kính 32mm
  • Đường kính 48mm
  • Đường kính 17.5mm
  • Đường kính 40mm
  • Đường kính 19mm
  • 30*35 cm | 1.0-2.0 kg | Nho, Bưởi
  • Đường kính 20.5mm
  • Đường kính 55mm
  • Đường kính 23.5mm
  • 25*25 Có quai
  • Cỡ lớn (27cm) trong suốt
  • CBP.100.100.4 (100x100 cm)
  • 30*25 Có quai
  • CBP.200.100.6 (200x100 cm)
  • 35*30 Có quai
  • CBP.500.100.12 (500x100 cm)
  • CBP.1000.100.22 (1'000x100 cm)
  • 4m * 40m (40kg)
  • 40*35 Có quai
  • 5m * 80m (50kg)
  • 45*40 Có quai
  • 50*40 Có quai
  • 6m * 69m (50kg)
  • 10m * 100m (~70kg)
  • 60*45 Có quai
  • 7m * 102m (~50kg)
  • 8*8 cm
  • 70*50 Có quai
  • 8m * 100m (~52kg)
  • 8m * 50m (50kg)
  • 9m * 100m (~60kg)
  • 80*60 Có quai
  • 9m * 45m (50kg)
  • 90*70 Có quai
  • 10*10 cm
  • CBP.150.150.7 (150x150 cm)
  • 12*10 cm
  • CBP.300.150.11 (300x150 cm)
  • 13*12 cm
  • 12m * 100m (~85kg)
  • CBP.500.150.17 (500x150 cm)
  • CBP.1000.150.32 (1'000x150 cm)
  • Vòm rau : Dài 1.5 m x Đường kính 5.0 mm
  • 15*13 cm
  • 16*14 cm
  • Vòm rau : Dài 1.8 m x Đường kính 5.0 mm
  • 18*16 cm
  • 21*17 cm
  • Vòm rau : Dài 2.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • CBP.200.200.10 (200x200 cm)
  • CBP.300.200.14 (300x200 cm)
  • D22 cm (4 bánh)
  • CBP.500.200.22 (500x200 cm)
  • 23*18 cm
  • CBP.1000.200.42 (1'000x200 cm)
  • Vòm rau : Dài 2.4 m x Đường kính 5.0 mm
  • 26*21 cm
  • D26 cm (4 bánh)
  • 28*25 cm
  • D30 cm (4 bánh)
  • Vòm rau : Dài 3.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • 30*28 cm
  • 36*30 cm
  • D36 cm (4 bánh)
  • Vòm rau : Dài 6.0 m x Đường kính 5.0 mm
  • Vòm cây : Dài 3.0 m x Đường kính 8.0x4.0 mm
  • D40 cm (4 bánh)
  • D45 cm (6 bánh)
  • D52 cm (8 bánh)
  • Size S : 58x42 mm
  • Size M : 74x54 mm
  • Vòm cây : Dài 6.0 m x Đường kính 8.0x4.0 mm
  • Size L : 110x65 mm
  • D 3.0 mm (m dài)
  • D 4.0 mm (m dài)
  • D 5.0 mm (m dài)
  • D 6.0 mm (m dài)
  • D 7.0 mm (m dài)
  • D 8.0 mm (m dài)
  • D 9.0 mm (m dài)
  • D 10.0 mm (m dài)
  • D 8.0x4.0 mm rỗng lõi (m dài)
  • D 10.0x6.0 mm rỗng lõi (m dài)
  • φ11*2100*124*70