LỰA CHỌN VẬT LIỆU LÀM NAN VÒM - XU HƯỚNG NÔNG NGHIỆP
Trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, đặc biệt với các mô hình trồng rau màu, gieo mạ, ươm cây con và canh tác ngắn ngày, hệ thống che phủ đã trở thành một hạng mục gần như bắt buộc. Che phủ không chỉ giúp bảo vệ cây trồng trước thời tiết bất lợi mà còn tạo ra môi trường sinh trưởng ổn định, nâng cao tỷ lệ sống và tính đồng đều của cây. Trong các vật tư cấu thành hệ che phủ, thanh nan vòm giữ vai trò “xương sống”, quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng che chắn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Trên thị trường hiện nay tồn tại nhiều loại vật liệu làm vòm che như tre nứa truyền thống, vòm thép mạ kẽm, vòm nhựa PVC/PE và nan vòm sợi thủy tinh. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, khi đặt lên cùng một mặt bằng so sánh về độ bền, tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng lâu dài, nan vòm sợi thủy tinh ngày càng cho thấy nhiều lợi thế vượt trội, đặc biệt trong các mô hình che mạ và khung nhà màng quy mô nhỏ đến trung bình.

Nan vòm sợi thủy tinh được sản xuất từ vật liệu composite FRP, trong đó sợi thủy tinh đóng vai trò chịu lực chính. Đặc tính nổi bật của vật liệu này là vừa nhẹ, vừa bền, vừa có độ đàn hồi cao. Khi uốn cong để tạo hình vòm, nan không bị gãy hay biến dạng vĩnh viễn, sau khi lắp đặt vẫn giữ được form vòm ổn định trong thời gian dài. Đây là điểm khác biệt rất rõ so với tre nứa truyền thống, vốn dễ mục, cong vênh và nhanh xuống cấp khi tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm và đất.

Nếu so sánh trực tiếp với vòm tre nứa, có thể thấy tre nứa có ưu điểm là rẻ và dễ kiếm tại địa phương. Tuy nhiên, tuổi thọ sử dụng thường chỉ kéo dài một vài vụ, thậm chí ngắn hơn nếu gặp mưa nhiều hoặc môi trường ẩm. Tre cũng dễ bị mối mọt, nứt gãy khi uốn cong, khiến hình dạng vòm không ổn định. Trong khi đó, nan vòm sợi thủy tinh không bị mục, không bị côn trùng phá hoại và có thể tái sử dụng nhiều năm liên tiếp, giúp giảm đáng kể chi phí thay thế về lâu dài.
Đặt nan vòm sợi thủy tinh cạnh vòm thép mạ kẽm, sự khác biệt thể hiện rõ ở yếu tố trọng lượng và khả năng chống ăn mòn. Vòm thép mạ kẽm có ưu điểm là chịu lực tốt, phù hợp với các kết cấu cố định. Tuy nhiên, thép nặng, thi công tốn công hơn và phụ thuộc nhiều vào chất lượng lớp mạ. Trong môi trường nông nghiệp ẩm ướt, nếu lớp mạ không đạt chuẩn, thép rất dễ bị rỉ sét sau một thời gian sử dụng, ảnh hưởng đến độ bền và an toàn. Ngược lại, nan vòm sợi thủy tinh có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, dễ vận chuyển, dễ lắp đặt và hoàn toàn không bị rỉ sét, rất phù hợp với các mô hình che phủ linh hoạt, tháo lắp theo mùa vụ.
So với vòm nhựa PVC hoặc PE uốn dẻo, nan vòm sợi thủy tinh tiếp tục thể hiện ưu thế về khả năng chịu lực và độ ổn định. Vòm nhựa có giá thành thấp, dễ uốn và phù hợp cho các vườn rau nhỏ hoặc che tạm thời. Tuy nhiên, nhựa thường nhanh lão hóa dưới tác động của nắng và tia UV, dễ giòn, nứt và gãy sau một thời gian ngắn sử dụng ngoài trời. Nan vòm sợi thủy tinh, nhờ khả năng chống tia UV và tính ổn định vật liệu, duy trì được độ đàn hồi và độ bền ngay cả khi sử dụng lâu dài trong điều kiện nắng nóng.
Chúng ta có thể xem bảng so sánh trực quan dưới đây:
| SO SÁNH CÁC LOẠI VÒM CHE PHỔ BIẾN TRONG NÔNG NGHIỆP | ||||
|
Tiêu chí so sánh |
Nan vòm sợi thủy tinh (FRP) | Vòm thép mạ kẽm | Vòm nhựa PVC / PE | Vòm tre nứa truyền thống |
| Trọng lượng | Rất nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt | Nặng, thi công tốn công | Nhẹ | Nhẹ |
| Khả năng chịu lực | Cao, phân tán lực đều theo hình vòm | Rất cao, chịu lực tập trung tốt | Thấp đến trung bình | Thấp |
| Độ đàn hồi | Tốt, uốn cong linh hoạt, ít gãy | Kém đàn hồi, cứng | Tốt lúc đầu, giảm nhanh theo thời gian | Kém, dễ nứt khi uốn |
| Độ bền ngoài trời | Rất cao, không gỉ, không mục | Phụ thuộc chất lượng mạ kẽm | Thấp, nhanh lão hóa dưới nắng | Thấp, dễ mục, mối mọt |
| Khả năng chống tia UV | Tốt | Tốt | Kém | Kém |
| Tuổi thọ sử dụng | Nhiều năm, tái sử dụng nhiều vụ | Trung bình đến cao | Ngắn | Rất ngắn |
| Phù hợp che nilon che mạ | Rất phù hợp, giữ form vòm ổn định | Phù hợp nhưng nặng | Phù hợp ngắn hạn | Hạn chế |
| Ứng dụng làm khung nhà màng | Phù hợp quy mô nhỏ – trung bình | Phù hợp công trình cố định | Không phù hợp | Không phù hợp |
| Tính linh hoạt tháo lắp | Cao | Thấp | Cao | Trung bình |
| Chi phí ban đầu | Trung bình | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Hiệu quả chi phí lâu dài | Rất cao | Trung bình | Thấp | Rất thấp |
Chính nhờ những đặc tính này, nan vòm sợi thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong các mô hình che mạ bằng nilon che mạ, che rau, che luống và làm khung nhà màng quy mô nhỏ. Khi kết hợp với nilon che mạ, hệ vòm giúp giữ nhiệt ổn định vào mùa đông, giảm gió lùa và bảo vệ cây non trong giai đoạn nhạy cảm nhất. Vào mùa hè, nan vòm giữ cho lưới cản nắng hoặc lưới chắn côn trùng luôn căng, không bị võng xuống làm giảm hiệu quả che phủ.
Xét theo loại cây trồng, nan vòm sợi thủy tinh đáp ứng tốt cả những cây nhẹ lẫn cây có tải trọng lớn. Với rau ăn lá, cây thân mềm hoặc cây ngắn ngày, nan nhẹ giúp thi công nhanh, giảm chi phí nhân công mà vẫn đảm bảo hiệu quả che phủ. Với cây leo, cây có trọng lượng lớn như hoa hồng leo, tử đằng, bầu bí, nan sợi thủy tinh với khả năng chịu lực và phân tán lực đều theo hình vòm giúp nâng đỡ cây tốt hơn, hạn chế cong võng và hư hỏng khung.

Một yếu tố kỹ thuật quan trọng khác là độ đàn hồi. Nan vòm sợi thủy tinh có độ đàn hồi tốt, giúp hấp thụ lực gió và mưa, giảm nguy cơ gãy đột ngột. Đây là điểm mà vòm thép thường kém linh hoạt hơn và vòm nhựa lại thiếu độ bền cần thiết. Độ đàn hồi cũng giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn, hạn chế sai hỏng trong quá trình thi công.
Từ góc độ kinh tế, nếu chỉ xét chi phí ban đầu, nan tre hoặc nan nhựa có thể rẻ hơn. Tuy nhiên, khi tính trên toàn bộ vòng đời sử dụng, nan vòm sợi thủy tinh lại cho hiệu quả cao hơn nhờ tuổi thọ dài, khả năng tái sử dụng nhiều vụ và ít phát sinh chi phí sửa chữa. Việc đầu tư một lần nhưng dùng ổn định nhiều năm giúp người trồng chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất và giảm áp lực chi phí về lâu dài.
Trong hệ sinh thái vật tư nông nghiệp hiện nay, Tháp Xanh là đơn vị cung cấp nan vòm sợi thủy tinh được nhiều bà con lựa chọn nhờ sản phẩm ổn định, đúng thông số kỹ thuật và phù hợp với điều kiện canh tác tại Việt Nam. Nan vòm của Tháp Xanh dễ dàng kết hợp với nilon che mạ, lưới chắn côn trùng và các phụ kiện cố định, tạo thành hệ che phủ đồng bộ, bền vững.
Bà con có thể tham khảo chi tiết sản phẩm tại đây: Nan vòm sợi thủy tinh Tháp Xanh
Nhìn một cách tổng thể, nếu tre nứa đại diện cho giải pháp truyền thống, thép mạ kẽm phù hợp với kết cấu cố định nặng, nhựa PVC/PE đáp ứng nhu cầu che tạm thời, thì nan vòm sợi thủy tinh chính là giải pháp cân bằng giữa độ bền, tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế. Việc lựa chọn đúng vật liệu làm vòm không chỉ giúp tối ưu hiệu quả che phủ mà còn góp phần nâng cao năng suất, chất lượng cây trồng và tính bền vững cho mô hình canh tác.
MAI HƯỜNG