| Màu sắc | Như hình đại diện |
| Khối lượng | 350 kg |
| Kích thước (Dài x rộng x cao) | 180*125*65 cm |
| Chất liệu | Nhựa nguyên sinh, thép không gỉ |
| Độ Sâu | 30 cm |
| Rộng | Đáy: 25cm, Miệng: 50 cm |
| Công suất | 40-80 HP |
| Năng suất | 0,133-0,267 ha/h ~ (1'333~2'670 m²/ giờ) |
| Tốc độ | Tốc độ trục dao ≥ 800 vòng/phút |
| Độ bền | > 10 năm |
| Nhiệt độ bảo quản | Nhiệt độ phòng (tránh ánh sáng trực tiếp) |
| Hãng sản xuất | Nhập khẩu Trung Quốc |
| Bảo hành | 3 tháng + Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Thông số chung (Cơ bản) | |
| Đơn vị | Cái (Chiếc) |