| Màu sắc | Như hình đại diện |
| Khối lượng | 200 kg |
| Chất liệu | Nhựa nguyên sinh, thép không gỉ |
| Công suất | 30-80 hp |
| Năng suất | 0,133-0,267 ha/h ~ (1'333~2'670 m²/ giờ) |
| Cao | 30 cm |
| Tốc độ | Tốc độ trục dao ≥ 800 vòng/phút |
| Độ bền | > 10 năm |
| Nhiệt độ bảo quản | Nhiệt độ phòng (tránh ánh sáng trực tiếp) |
| Hãng sản xuất | Nhập khẩu Trung Quốc |
| Bảo hành | 3 tháng + Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Thông số chung (Cơ bản) | |
| Đơn vị | Cái (Chiếc) |